Giá đỡ camera



So sánh sản phẩm (0)


Giá đỡ camera SBP-300B

Giá đỡ camera SBP-300B

•  Applicable mounts with using :    SBP-300WM1    SBP-..

Call

Giá đỡ camera SBP-300CM

Giá đỡ camera SBP-300CM

• Ceilling mount adaptor• Indoor/outdoor use• Aluminium material• Applicable camera : SCP-3430H/2430..

Call

Giá đỡ camera SBP-300HF

Giá đỡ camera SBP-300HF

• Aluminum• LC SFP port type• 100Mbps Ethernet speed  (Default speed : 1000Mbps)..

Call

Giá đỡ camera SBP-300HM1

Giá đỡ camera SBP-300HM1

• Material : Aluminum• Dimesion(W * H * D) : Ø178.0 x 53.0mm      &nbs..

Call

Giá đỡ camera SBP-300HM2

Giá đỡ camera SBP-300HM2

•  Applicable cameras with using :    SCV-2081R    SCV-3081/..

Call

Giá đỡ camera SBP-300HM3

Giá đỡ camera SBP-300HM3

•  Applicable cameras with using :    SCV-3120/2120    SCV-3..

Call

Giá đỡ camera SBP-300HM4

Giá đỡ camera SBP-300HM4

•3M Fisheye Hanging Mount..

Call

Giá đỡ camera SBP-300HM5

Giá đỡ camera SBP-300HM5

- Materials : Aluminum- Dimensions (WxHxD) :Ø154.8 x 47.0mm(Ø6.09" x 1.85")- Weight : 200g (0.44 lb)..

Call

Giá đỡ camera SBP-300HM6

Giá đỡ camera SBP-300HM6

- Materials : Aluminum- Dimensions (WxHxD) : Ø168.0 x 63.0mm  (Ø6.61" x 2.48")- Weight : 307g (..

Call

Giá đỡ camera SBP-300HM7

Giá đỡ camera SBP-300HM7

- Materials : Aluminum- Dimensions (WxHxD) : Ø120.0 x51.5mm(Ø4.72" x 2.02")- Weight : 145g (0.32 lb)..

Call

Giá đỡ camera SBP-300KM

Giá đỡ camera SBP-300KM

• Corner mount adaptor for SBP-300WM• Indoor/outdoor use• Steel material..

Call

Giá đỡ camera SBP-300LM

Giá đỡ camera SBP-300LM

• Wall/roof mount adaptor• Indoor/outdoor use• Aluminium material• Applicable Camera : SCC-C6437/C64..

Call

Giá đỡ camera SBP-300PM

Giá đỡ camera SBP-300PM

• Pole mount adaptor for SBP-300WM• Indoor/outdoor use• Steel material..

Call

Giá đỡ camera SBP-300TM

Giá đỡ camera SBP-300TM

•  Applicable model with using :    SNF-7010    SNF-701..

Call

Giá đỡ camera SBP-300TM1

Giá đỡ camera SBP-300TM1

- Materials : Poly carbonate- Dimensions (WxHxD) : Ø147.4 x 58.4mm  (Ø5.8" x 2.3")- Weight : 11..

Call

Hiển thị 1 đến 15 trong 28 (2 Trang)